supreme authority

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực tối cao: "supreme authority" chỉ quyền lực hoặc thẩm quyền cao nhất, không bị giới hạn, trong một lĩnh vực hoặc tổ chức nào đó.
    • Người thẩm quyền tối cao: "supreme authority" cũng có thể dùng để chỉ một người hoặc một cơ quan nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong việc đưa ra quyết định cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Quyền lực tối cao:

    • The supreme authority in this country lies with the constitution. (Quyền lực tối caođất nước này thuộc về hiến pháp.)
    • No one can challenge the supreme authority of the king in that ancient kingdom. (Không ai có thể thách thức quyền lực tối cao của nhà vua trong vương quốc cổ đại đó.)
  • Người thẩm quyền tối cao:

    • She was the supreme authority on all matters of fashion. ( ấy người thẩm quyền tối cao về mọi vấn đề thời trang.)
    • The judge acted as the supreme authority in the courtroom. (Thẩm phán đóng vai trò người thẩm quyền tối cao trong phòng xử án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield supreme authority": nắm giữ quyền lực tối cao.

    • The dictator wielded supreme authority over the entire nation. (Nhà độc tài nắm giữ quyền lực tối cao trên toàn bộ quốc gia.)
  • "under the supreme authority of": dưới quyền lực tối cao của.

    • All military forces operate under the supreme authority of the president. (Tất cả lực lượng quân sự hoạt động dưới quyền lực tối cao của tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Supreme (tính từ): tối cao, cao nhất.

    • The supreme court is the highest court in the land. (Tòa án tối cao tòa án cao nhất trong nước.)
  • Authority (danh từ): thẩm quyền, quyền lực.

    • The principal has the authority to expel students. (Hiệu trưởng thẩm quyền đuổi học học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Final arbiter: người phân xử cuối cùng.

    • The referee is the final arbiter on the field. (Trọng tài người phân xử cuối cùng trên sân.)
  • Ultimate power: quyền lực tối thượng.

    • The emperor held ultimate power over the empire. (Hoàng đế nắm quyền lực tối thượng đối với đế chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To appeal to a higher authority: kháng cáo lên một thẩm quyền cao hơn.
    • The defendant decided to appeal to a higher authority after losing the case. (Bị cáo quyết định kháng cáo lên một thẩm quyền cao hơn sau khi thua kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • The final word: quyết định cuối cùng, quyền lực tối cao.
    • The CEO always has the final word in company decisions. (Giám đốc điều hành luôn quyền quyết định cuối cùng trong các quyết định của công ty.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

supreme authority
The committee recognized her as the supreme authority on the matter.